请输入您要查询的越南语单词:
单词
ẩu
释义
ẩu
草; 草率; 毛; 毛糙; 粗糙 <做事粗心, 不细致。>
viết chữ ẩu quá.
字写得很草。
bộ đồ này may ẩu quá.
这套衣服的手工很粗糙。
粗率 <粗略草率, 不仔细考虑。>
粗枝大叶 <比喻不细致, 做事粗心大意。>
胡乱。<马虎; 随便。>
随便看
truyền nghề
truyền ngôi
truyền nhanh
truyền nhiễm
truyền nhiệt
truyền nhân
truyền nước biển
truyền nọc độc
truyền phiếu
truyền phấn
truyền rộng
truyền tay nhau đọc
truyền thanh
truyền thuyết
truyền thuyết ít ai biết đến
truyền thần
truyền thế
truyền thống
truyền thụ
truyền thụ và học tập
truyền tin
truyền tâm
truyền tín hiệu
truyền tụng
truyền từ đời này sang đời khác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 10:39:06