请输入您要查询的越南语单词:
单词
ẩu
释义
ẩu
草; 草率; 毛; 毛糙; 粗糙 <做事粗心, 不细致。>
viết chữ ẩu quá.
字写得很草。
bộ đồ này may ẩu quá.
这套衣服的手工很粗糙。
粗率 <粗略草率, 不仔细考虑。>
粗枝大叶 <比喻不细致, 做事粗心大意。>
胡乱。<马虎; 随便。>
随便看
mông
Mông Cổ
mông lung
mông muội
mông mênh
mông mốc
mông quạnh
Mông-ta-na
mông đít
môn hạ
môn học
môn học phụ
môn học tự chọn
môn hốc-cây
môn hộ
môn khách
môn khảo đính học
môn kinh tế chính trị
môn lịch sử
môn mạch
môn ngựa gỗ tay quay
môn nhân
môn nhảy ngựa
môn ném lao
môn ném lựu đạn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/11 15:16:15