请输入您要查询的越南语单词:
单词
khoang ngực
释义
khoang ngực
胸腔 <体腔的一部分, 是由胸骨、胸椎和肋骨围成的空腔, 上部跟颈相连, 下部有横隔膜和腹腔隔开。心、肺等器官都在胸腔内。>
随便看
đục ruỗng
đục trong vá ngoài
đục tròn
đụn
đụn băng
đụn cát
đụn cỏ
đụng
đụng chạm
đụng nhau
đụng phải
đụng xe
đụng đũa
đụng đầu
đụng đến
đụng độ
đụn lúa
đụn mây
đụn rạ
đụp
đụt
đụt khẩu
đủ
đủ bộ
đủ cách nói
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/15 18:19:33