请输入您要查询的越南语单词:
单词
khoa trương
释义
khoa trương
矜夸 <骄傲自夸。>
cố tránh khoa trương.
力戒矜夸。
夸张 ; 张 ; 扩大; 铺张 <夸大; 言过其实。>
悠悠 <荒谬。>
sự bình luận khoa trương.
悠悠之论
自矜; 自夸; 矜 <自己夸耀自己。>
随便看
việc đồng áng
việc đời
việc đứng đắn
việc ấy
viện
viện binh
viện bác cổ
viện bác học
viện bảo anh
viện bảo cô
viện bảo tàng
viện chứng
viện cớ
viện cớ bệnh
viện cứ
viện dưỡng lão
viện dẫn
viện hoạ
viện hàm
viện hàn lâm
viện hàn lâm khoa học
viện khoa học
viện kiểm sát
viện kiểm sát nhân dân
viện lẽ quen thuộc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:20:17