请输入您要查询的越南语单词:
单词
khoa trương
释义
khoa trương
矜夸 <骄傲自夸。>
cố tránh khoa trương.
力戒矜夸。
夸张 ; 张 ; 扩大; 铺张 <夸大; 言过其实。>
悠悠 <荒谬。>
sự bình luận khoa trương.
悠悠之论
自矜; 自夸; 矜 <自己夸耀自己。>
随便看
cỏ Tần
cỏ u-la
cỏ vụn
cỏ xanh
cỏ xa tiền
cỏ xa trục
cỏ xuyến
cỏ xước
cỏ xắt vụn
cỏ ích mẫu
cỏ đuôi chó
cỏ đuôi chồn
cỏ độc
cố
cố bám lấy
cốc
cốc bê-se
cốc bạc
cốc chịu nóng
cốc có chân dài
cốc có nắp
cốc cốc
cốc dầu thuỷ tinh
cố chí
cố chấp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/5 21:15:52