请输入您要查询的越南语单词:
单词
khoa điện công
释义
khoa điện công
电工学; 电工 <研究电能应用的基础理论学科。电机、电器以及电在产业部门和生活上的应用原理都是电工学研究的对象。>
随便看
dài lượt thượt
dài lời
dài ngắn
dài rộng
dài vô tận
dài đằng đẵng
dàm
dàm ngựa
dàn
dàn binh
dàn bài
nghề đá
nghề đánh cá
nghề đúc
nghề đúc đồng
nghề đục đá
nghển
nghển cổ
nghển cổ trông chờ
nghểnh
nghể răm
nghễnh ngãng
nghễu
nghễu nghện
nghệ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/15 20:00:09