请输入您要查询的越南语单词:
单词
khoa điện công
释义
khoa điện công
电工学; 电工 <研究电能应用的基础理论学科。电机、电器以及电在产业部门和生活上的应用原理都是电工学研究的对象。>
随便看
chặt chân tay
chặt chẽ
chặt chẽ cẩn thận
chặt cây
chặt cụt
chặt ngang
chặt phăng
chặt trộm
chặt đầu
chặt đầu cá, vá đầu tôm
chặt đẹp
chẹn
chẹn ngang
chẹp bẹp
chẹt
chẹt cổ
chẹt họng
chẹt mọt
chẻ
chẻ hoe
chẻm
chẻm bẻm
chẻn hoẻn
chẻo
chẻo lẻo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/26 21:16:24