请输入您要查询的越南语单词:
单词
bồ hóng
释义
bồ hóng
塔灰 <室内房顶上或墙上的尘土, 多指从房顶上垂下来的成串的尘土。>
烟炱; 烟灰 <由烟凝积成的黑灰。>
烟子 <生火或熬油时的烟上升而聚成的黑色物质, 可以制墨等。也可以做肥料。>
锅烟。
随便看
chứng gian
chứng giám
chứng giãn tĩnh mạch
chứng giải
chứng hôi miệng
chứng hôn
chứng hư
chứng ictêri
chứng khoán
chứng khoán có giá trị
chứng khoán nhà nước
chứng khí hư
chứng khô mắt
chứng kinh giật
chứng kiến
chứng liệt
chứng làm biếng
chứng minh
chứng minh bằng giải thích
chứng minh thư
chứng minh thư dẫn đường
chứng minh thực tế
chứng minh trực tiếp
chứng mất ngủ
chứng mất nước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/9 15:31:48