请输入您要查询的越南语单词:
单词
bồ câu
释义
bồ câu
鸽; 鸽子 <鸟, 翅膀大, 善于飞行, 品种很多, 羽毛有白色、灰色、酱紫色等, 以谷类植物的种子为食物, 有的可以用来传递书信。常用做和平的象征。>
bồ câu đưa thư
信鸽
随便看
lời trích dẫn
lời tuyên bố
quân Ngoã Cương
quân ngũ
quân nhu
quân nhu quân dụng
quân nhân
quân nhân danh dự
quân nhân dự bị
quân nhân đào ngũ
quân nhạc
quân nhẩy dù
quân phiến loạn
quân phiệt
quân phiệt Bắc dương
quân phong
quân pháp
quân pháp bất vị thân
quân phân
quân phí
quân phỉ
quân phục
quân quyền
quân quản
quân sĩ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 7:37:16