请输入您要查询的越南语单词:
单词
cơn thịnh nộ
释义
cơn thịnh nộ
暴风雨 <大而急的风雨。>
狂飙 <急骤的暴风, 比喻猛烈的潮流或力量。>
怒气 <愤怒的情绪。>
盛怒 <大怒。>
无明火 <怒火。(无明:佛典中指'痴'或'愚昧')。也作无名火。>
随便看
cành xanh lá thắm
cà nhót
cành ô-liu
cà nhôm
cành đậu
cà nhắc
cà niễng
càn khôn
Càn long
càn ngang
càn quét
càn quấy
càn rỡ
Cà Ná
cào
cào ba răng
cào bới
cào cào
cào cấu
cào cỏ
cào gỗ
cào móc
cào sắt
cào đá
cà pháo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/21 12:09:59