请输入您要查询的越南语单词:
单词
Cơ-nê-ti-cớt
释义
Cơ-nê-ti-cớt
康涅狄格 <美国东北部一州。1788年它被接受为美国最初的十三个独立殖民地之一。1614年后, 荷兰的航海家最先到达康涅狄格的海岸线, 1635年来自马萨诸塞湾的殖民者开始在康涅狄格河谷定居。在统治政府的 同意下, 一部基本法-宪法于1639年开始实行。哈特富德是其首府, 布里奇波特为最大城市。>
随便看
dùng mình
dùng mọi thủ đoạn
dùng ngòi bút làm vũ khí
dùng người
dùng người hiền
dùng người không khách quan
dùng người thích hợp
dùng riêng
dùng sai
dùng sang việc khác
dùng sức
dùng tay ra hiệu
dùng thay
dùng thuốc lưu thông khí huyết
dùng thích hợp
dùng thế lực bắt ép
dùng thử
dùng tiền của công
dùng tiền thay thế
dùng tiền vào việc khác
dùng tốt
dùng từ
dùng vào thực tế
dùng vũ lực
dùng vặt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 2:17:00