请输入您要查询的越南语单词:
单词
cơ quan ngôn luận
释义
cơ quan ngôn luận
喉舌 <泛指说话的器官。多比喻代为发表言论的工具或人。>
báo chí của chúng ta là cơ quan ngôn luận của nhân dân.
我们的报纸是人民的喉舌。
机关报 <国家机关、政党或群众组织出版的报纸和刊物。>
随便看
ống lót
ống lô
ống lăn
ống lăn mực
ống lạnh
ống lấy mẫu
ống lấy nước thử
ống lửa
ống máng
ống mạch
ống mật
ống mềm
ống mực
ống nghe
ống nghe bệnh
ống nghe khám bệnh
ống nghe điện thoại
ống nghiệm
ống ngoáy
ống nhòm
ống nhôm
ống nhị cái hoa
ống nhỏ
ống nhỏ giọt
ống nhổ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 5:52:22