请输入您要查询的越南语单词:
单词
cơ quan ngôn luận
释义
cơ quan ngôn luận
喉舌 <泛指说话的器官。多比喻代为发表言论的工具或人。>
báo chí của chúng ta là cơ quan ngôn luận của nhân dân.
我们的报纸是人民的喉舌。
机关报 <国家机关、政党或群众组织出版的报纸和刊物。>
随便看
anh hùng quân đội
anh hùng rơm
anh hùng thức anh hùng
anh hùng vô danh
anh hùng vô dụng vũ chi địa
anh hùng áo vải
anh hùng đa nạn
anh hề
anh họ
anh hồn
anh khoá
anh khoá nghèo
anh không ra anh, em không ra em
anh kiệt
anh kết nghĩa
anh linh
anh liệt
anh lùn xem hội
anh minh
anh mít anh xoài
anh mù dắt anh loà
Anh ngữ
anh nhi
anh nông dân
anh quân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 0:52:13