请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 cơ quan ngôn luận
释义 cơ quan ngôn luận
 喉舌 <泛指说话的器官。多比喻代为发表言论的工具或人。>
 báo chí của chúng ta là cơ quan ngôn luận của nhân dân.
 我们的报纸是人民的喉舌。
 机关报 <国家机关、政党或群众组织出版的报纸和刊物。>
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 5:52:22