请输入您要查询的越南语单词:
单词
cơ quan sinh dục
释义
cơ quan sinh dục
生殖器; 性器官 <生物体产生生殖细胞用来繁殖后代的器官。高等植物的生殖器是花(包括雄蕊和雌蕊)。人和高等动物的生殖器包括雄性的精囊、输精管、子睾丸、阴茎等, 雌性的卵巢、输卵管、子宫、阴道等。 人和高等动物的生殖器也叫性器官。>
阴部 <外生殖器官(通常指人的)。>
随便看
điểm tập kết hàng
điểm tập trung
điểm tối
điểm tốt
điểm tới hạn
điểm tựa
điểm viễn nhật
điểm viễn địa
điểm vàng
điểm vô cực
điểm xa mặt trời nhất
điểm xa trái đất nhất
điểm xuyết
điểm xuân phân
điểm xuất phát
điểm xuất phát và nơi quy tụ
điểm xấu
điểm yếu
điểm đen
điểm đáng ngờ
điểm đóng băng
điểm đông
điểm đông chí
điểm đạn rơi
điểm đầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/26 6:24:04