请输入您要查询的越南语单词:
单词
Nà Rang
释义
Nà Rang
拿杭 < 越南地名。属于宣光省份。>
随便看
thiên về
thịnh soạn
thịnh suy
thịnh thế
thịnh thời
thịnh tình
thịnh và suy
thịnh vượng
thịnh vượng và giàu có
thịnh ý
thịnh điển
thịnh đông
thịnh đạt
thị năng
thị nữ
thị oai
thị phi
thị phụng
thị phủ
thị quan
thị sai
thị sát
thị sảnh
thị sự
thịt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/20 1:59:08