请输入您要查询的越南语单词:
单词
gặt hái xong
释义
gặt hái xong
挂镰 <指一年中最后一茬庄稼的收割工作结束。>
随便看
dẫn cưới
dẫn dâu
dẫn dắt
dẫn dắt dạy bảo
dẫn dắt từng bước
dẫn dụ
dẫn giải
sa sút
sa sầm
sa sầm mặt
sa sẩy
sa tanh
sa thạch
sa thải
sa tinh hoàn
sa trùng
sa trường
sa tử cung
sau
sau chót
Saudi Arabia
sau hết
sau khi
sau khi chết
sau khi mất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/28 0:40:54