请输入您要查询的越南语单词:
单词
bồi thêm
释义
bồi thêm
培 <为了保护植物或墙堤等, 在根基部分堆上土。>
gốc ngô cần bồi thêm ít đất nữa.
玉米根部要多培点儿土。
培修 <用添土加固的办法维修(堤防等)。>
随便看
đám hỏi
đá mi-ca
đám ma
đám mây
đám người
đám người ô hợp
đám tang long trọng
đám tiệc
đá mài
đá mài dao
đá mài dầu
đá mài mịn
đá mài nước
đá mài thô
đá màu
đá mãnh
đá mèo quèo chó
đá móng
đám đông
đá mắt mèo
đá mịn
đán
đá nam châm
đá neo
đáng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/15 9:21:11