请输入您要查询的越南语单词:
单词
đá mắt mèo
释义
đá mắt mèo
猫睛石 <矿物, 主要成分是氧、铅和铍, 黄绿色, 质脆, 有玻璃光泽。是一种宝石, 作为装饰品时, 多磨成圆球形, 看来很像猫的眼睛。通称猫儿眼。>
猫儿眼 <猫睛石的通称。>
随便看
ngày ở cữ
ngách
ngái
ngái ngái
ngái ngủ
ngám
ngán
ngáng
ngáng chân
ngáng đường
ngánh
ngán miệng
ngán ngẩm
ngáo
ngáp
ngáp gió
ngáp ngủ
ngáp và vươn vai
ngát
ngát ngào
ngáu
ngáy
ngáy khò khò
ngáy ngáy
ngâm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 1:33:42