请输入您要查询的越南语单词:
单词
mọi sự vật quay về một mối
释义
mọi sự vật quay về một mối
百川归海 <条条江河流入大海。比喻大势所趋, 众望所归。也比喻许多分散的事物汇集到一个地方。>
随便看
nhức đầu
nhứt
nhừ
nhừng nhừng
công lý hội
công lương
công lại
công lập
công lệ
công lịch
công lớn
công lợi
công minh
công minh liêm khiết
công môn
công mùa
công mại
công mẫu
công nghiệp
công nghiệp dệt
công nghiệp gang thép
công nghiệp hoá
công nghiệp hoá chất
công nghiệp hoá học
công nghiệp khai mỏ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 9:36:24