请输入您要查询的越南语单词:
单词
mọi nhà
释义
mọi nhà
家家; 家家儿; 家家户户 <每家。>
trong thôn, mọi nhà đều nuôi lợn nuôi gà.
村子里家家喂猪养鸡。
mọi nhà đều quét dọn sạch sẽ.
家家户户都打扫得很干净。
随便看
đảm phàn
đảm phụ
đảm trách
đảm trấp
đảm đang
đảm đương
đảm đương hết
đảm đương trách nhiệm
đản
đản bạch chất
đảng bát cổ
đảng bảo hoàng
đảng bảo thủ
đảng bộ
đảng chính trị
đảng chương
đảng công nhân
đảng cấp xã
đảng cộng hoà
đảng dân chủ
đảng dân chủ xã hội
đảng huy
đảng hạng
đảng khôi
đảng kỳ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 1:35:42