请输入您要查询的越南语单词:
单词
mọi nhà
释义
mọi nhà
家家; 家家儿; 家家户户 <每家。>
trong thôn, mọi nhà đều nuôi lợn nuôi gà.
村子里家家喂猪养鸡。
mọi nhà đều quét dọn sạch sẽ.
家家户户都打扫得很干净。
随便看
cốc thần
cố cung
cốc uống rượu
cốc uống trà
cốc vũ
cố công
cố cùng
cốc đong đo
cốc đun nóng
cốc đạo
cốc đầu
cố cựu
cố dung quân
cố giao
cố giữ
cố giữ lấy
cố giữ vững
cố gượng
cố gắng
cố gắng hơn
cố gắng hết lòng
cố gắng hết mức
cố gắng hết sức
cố gắng ngầm
cố gắng nỗ lực
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 6:08:21