请输入您要查询的越南语单词:
单词
Ma-giê
释义
Ma-giê
镁 <金属元素, 符号Mg (magnesium)。银白色, 质轻, 在空气中加热能燃烧而发出强烈的火焰。镁粉可做照相用的闪光粉, 也用来制造照明弹和烟火。镁和铝的合金是制造飞机的重要材料。>
随便看
bên đây
bên đường
bên địch
bên đồng ý
bên ấy
bê-ry-lin
bê-rê
bê tha
bê trễ
bê-tông
bê-tông cốt sắt
bê-tông làm sẵn
bêu
bêu danh
bêu diếu
bêu làng
bêu riếu
bêu ríu
bêu xấu
bêu đầu
Bê-ô-grát
bì
bìa
bìa ba
bìa bọc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 23:08:38