请输入您要查询的越南语单词:
单词
kêu cứu
释义
kêu cứu
呼号 <因极端悲伤而哭叫; 因处于困境需要援助而叫喊。>
đứa bé rơi xuống nước lên tiếng kêu cứu.
落水儿童大声呼救。
呼救; 喊救 <呼叫求救。>
随便看
tục ngữ
tục nhãn
tục niệm
tục truyền
tục tác
tục tĩu
tục tằn
đặt tên
đặt vào
đặt xuống
đặt điều
đặt điều nói xấu
đặt điều vu cáo
đặt đít
đặt đường ray
đặt để
đẹn
đẹn sữa
đẹp
đẹp cả đôi bên
đẹp duyên
đẹp hết chỗ nói
đẹp không sao tả xiết
đẹp kỳ lạ
đẹp lòng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 22:54:08