请输入您要查询的越南语单词:
单词
kêu cứu
释义
kêu cứu
呼号 <因极端悲伤而哭叫; 因处于困境需要援助而叫喊。>
đứa bé rơi xuống nước lên tiếng kêu cứu.
落水儿童大声呼救。
呼救; 喊救 <呼叫求救。>
随便看
người Bát Kỳ
người béo
người bên cạnh
người bình dân
người bình thường
người bóc lột
người bạch tạng
người bại liệt
người bạn
người bạn tốt
người bản xứ
người bản địa
màn phản quang
màn quây
màn quây xe
màn quần
màn song khai
màn sân khấu
màn sắt
màn tre
màn trướng
màn trời
màn trời chiếu đất
màn vây
màn xe
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/8 9:18:58