请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoạt kê
释义
hoạt kê
滑稽 <曲艺的一种, 流行于上海、杭州、苏州等地, 和北方相声相近。>
随便看
dài ngắn
dài rộng
dài vô tận
dài đằng đẵng
dàm
dàm ngựa
dàn
dàn binh
dàn bài
nghề đá
nghề đánh cá
nghề đúc
nghề đúc đồng
nghề đục đá
nghển
nghển cổ
nghển cổ trông chờ
nghểnh
nghể răm
nghễnh ngãng
nghễu
nghễu nghện
nghệ
Nghệ An
nghệch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 16:55:07