请输入您要查询的越南语单词:
单词
giâm
释义
giâm
扦插 <截取植物的根或枝的一段或者摘取叶子, 把它插在土囊里, 使长出新的植株来。>
插栽。
浸泡 <放在液体中泡。>
随便看
tạm giữ được
tạm gác lại
tạm gác sang một bên
tạm hoãn
tạm hài lòng
tạm lưu lại
tạm lấp chỗ trống
tạm nghỉ học
tạm ngưng họp
tạm ngụ
tạm ngừng
tạm ngừng kinh doanh
tạm niêm yết
tạm tha
tạm thay
tạm thi hành
tạm thu
tạm thích ứng
tạm thời
tạm thời an toàn
tạm thời cách chức
tạm thời thích nghi
tạm thời đình chỉ công tác
tạm trú
tạm vừa ý
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/12 19:26:15