请输入您要查询的越南语单词:
单词
giâm
释义
giâm
扦插 <截取植物的根或枝的一段或者摘取叶子, 把它插在土囊里, 使长出新的植株来。>
插栽。
浸泡 <放在液体中泡。>
随便看
thiên ái
thiên áp
thiên ân
thiên đàng
thiên đình
thiên đô
thiên đường
thiên đạo
thiên đỉnh
thiên địa
thiên địch
thiên định
thiêu
thiêu huỷ
thiêu rụi
thiêu sống
thiêu thân
thiêu táng
thiêu đốt
thi-ô-phen
thi đi bộ
thi điền kinh
thi đua
thi đàn
thi đâu đậu đó
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 1:51:50