请输入您要查询的越南语单词:
单词
lưng còng
释义
lưng còng
驼背 <人的脊柱向后拱起, 多由年老脊椎变形、坐立姿势不正或佝偻病等疾病引起。>
随便看
bị chua
bị chê cười
bị chồng ruồng bỏ
bị coi thường
bị cách chức
bị cáo
bị cô lập
bị cúm
bị cơm
bị cảm
bị cảm lạnh
bị cảm nắng
bị cắm sừng
bị cắn ngược
bị diệt
bị giam
bị giam hãm
bị giày vò
bị giáng chức
bị giết
bị giết hại
bị gẫy
bị gậy
bị huỷ diệt
bị héo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/19 16:54:43