请输入您要查询的越南语单词:
单词
lưng còng
释义
lưng còng
驼背 <人的脊柱向后拱起, 多由年老脊椎变形、坐立姿势不正或佝偻病等疾病引起。>
随便看
tại ngũ
tại sao
tại sao không
tại thất
tại triều
tại vì
tại vị
tại đào
tại đâu
tại đây
tại đó
tạ khách
tạ khước
tạ lăn
tạ lễ
tạ lỗi
tạm
tạm bàn
tạm bổ
tạm bợ
tạm chi
tạm chấp nhận
tạm dụng
tạm dừng
tạm giữ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/9 19:49:25