请输入您要查询的越南语单词:
单词
bọ tre
释义
bọ tre
竹节虫 <昆虫, 身体细长。形状像竹节或树枝, 绿色或褐色。头小, 无翅。生活在树上, 吃树叶。>
随便看
trích huyết
trích lời
trích lục
trích phần trăm
trích ra
trích soạn
trích sửa
trích tiên
trích tác phẩm
trích từ
trích văn
trích yếu
trích ý chính
trí cầm
trí dũng
trí dục
trí dụng
trí khôn
trí khôn của lứa tuổi
trí mưu
trí mạng
trí nhớ
trí não
trí năng
trí thông minh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/20 0:39:45