请输入您要查询的越南语单词:
单词
lương thực
释义
lương thực
谷物 <谷类作物的通称。>
粮; 粮秣; 粮食; 廪; 糈 <供食用的谷物、豆类和薯类的统称。>
hỗn hợp lương thực.
杂粮。
tiêu chuẩn lương thực.
口粮。
kho lương thực.
粮仓。
食粮 <人吃的粮食。>
cung ứng lương thực.
食粮供应。 菽粟 <泛指粮食。>
vải vóc lương thực.
布帛菽粟。
随便看
ao chuôm
ao cá
ao cá lửa thành
ao hồ
ao hồ đầm lầy
ao rồng hang cọp
ao sen
ao sâu tốt cá
ao tù
ao tù nước đọng
ao-xơ
ao ước
a phiến
a phiến trắng
A Phú Hãn
a phụ
A-pi-a
Apia
a-pác-thai
AQ
Arabian Sea
Argentina
A-ri-dô-na
Arizona
Arkansas
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/13 1:00:04