请输入您要查询的越南语单词:
单词
lương thực
释义
lương thực
谷物 <谷类作物的通称。>
粮; 粮秣; 粮食; 廪; 糈 <供食用的谷物、豆类和薯类的统称。>
hỗn hợp lương thực.
杂粮。
tiêu chuẩn lương thực.
口粮。
kho lương thực.
粮仓。
食粮 <人吃的粮食。>
cung ứng lương thực.
食粮供应。 菽粟 <泛指粮食。>
vải vóc lương thực.
布帛菽粟。
随便看
nhìn mà không thấy
nhìn mãi quen mắt
nhìn mặt đoán ý
nhìn mặt đặt tên
nhìn mới toanh
nhìn nay nhớ xưa
nhìn ngang nhìn dọc
nhìn ngang nhìn ngửa
nhìn nghiêng
nhìn người bằng nửa con mắt
nhìn ngược nhìn xuôi
nhìn nhầm
nhìn nhận
nhìn phiến diện
nhìn qua
nhìn ra
nhìn ra xa
nhìn rõ
nhìn rõ mồn một
nhìn sai
nhìn sâu vào
nhìn sâu xa
nhìn theo trân trối
nhìn thoáng thấy
nhìn thèm thuồng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/6 3:33:15