请输入您要查询的越南语单词:
单词
lương thực
释义
lương thực
谷物 <谷类作物的通称。>
粮; 粮秣; 粮食; 廪; 糈 <供食用的谷物、豆类和薯类的统称。>
hỗn hợp lương thực.
杂粮。
tiêu chuẩn lương thực.
口粮。
kho lương thực.
粮仓。
食粮 <人吃的粮食。>
cung ứng lương thực.
食粮供应。 菽粟 <泛指粮食。>
vải vóc lương thực.
布帛菽粟。
随便看
bồn địa Junggar
bồ quân
bồ thảo
Bồ Tát
Bồ Tát sống
bồ tèo
Bồ Đào Nha
bồ đài
bồ đào
bồ đào cầu trùng
bồ đào tửu
bồ đề
bồ đựng thóc
bổ
bổ bán
bổ báo
bổ báu
bổ chính
bổ chửng
bổ củi
bổ cứu
bổ di
bổ dưỡng
bổ dược
bổ dụng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/13 20:01:07