请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhìn ra
释义
nhìn ra
放眼 <放开眼界(观看)。>
mang tổ quốc trong lòng, mắt nhìn ra thế giới.
胸怀祖国, 放眼世界。
随便看
mặt cân
mặt cầu
mặt cắt
mặt cắt dọc
mặt cắt ngang
mặt di hành
mặt dày
mặt dày mày dạn
mặt dạn mày dày
mặt dầy
mặt dầy mày dạn
mặt gian mày giảo
hô thần
hô to
Hô Đà
hô ứng
hõm
hõm mũi
hõm sâu
hõm vai
hù
hùa
hùa theo
hùa vào
hù doạ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/21 9:25:04