请输入您要查询的越南语单词:
单词
lương tri lương năng
释义
lương tri lương năng
良知良能 <中国古代唯心主义哲学家指人类不学而知的、不学而能的、先天具有的判断是非善恶的本能。>
随便看
hoà mình
hoà mục
hoàn
hoàn bích
hoàn bị
hoàn bội
hoàn chỉnh
hoàn công
nguyên văn
nguyên vật liệu
nguyên vẹn
nguyên xi
nguyên âm
nguyên âm bán cao
nguyên âm chính
nguyên âm ghép
nguyên âm mũi
nguyên âm đơn
nguyên âm đầu
nguyên ý
nguyên đán
nguyên động lực
nguyền
nguyện
nguyện cầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:04:58