请输入您要查询的越南语单词:
单词
mất giọng
释义
mất giọng
倒 <(戏曲演员的嗓子)变低或变哑。>
anh ấy mất giọng rồi, không thể lên sân khấu được.
他的嗓子倒了, 不再登台。
倒仓 <指戏曲演员在青春期发育时嗓音变低或变哑。>
倒嗓 <指戏曲演员嗓音变低或变哑。>
随便看
bứt mây động rừng
bứt ra
bứt rứt
bứt về đích
bứt xé
bừa
ngang sức ngang tài
ngang sức nhau
ngang tai
ngang trái
ngang trời dọc đất
ngang tài ngang sức
ngang tàng
ngang tàng bạo ngược
ngang vai
ngang vai ngang vế
ngang vai vế
ngang và dọc
ngang với
ngang đầu cứng cổ
nganh ngảnh
ngao
ngao du
Ngao Dương
ngao ngán
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/9 22:00:16