请输入您要查询的越南语单词:
单词
mất hứng
释义
mất hứng
败兴 <对事物喜爱的情绪被破坏, 扫兴。>
大杀风景 <杀风景, 是指损害景致, 败坏意兴。大煞风景, 是比喻在美满的气氛中, 有人说了扫兴的话或出现了令人扫兴的事物。>
扫兴 <正当高兴时遇到不愉快的事情而兴致低落。>
杀风景 <损坏美好的景色, 比喻在兴高采烈的场合使人扫兴。>
颓然 <形容败兴的样子。>
厌倦 < 对某种活动失去兴趣而不愿继续。>
随便看
trượt tay
trượt trên băng
trượt tuyết
trượt xuống
trạch chủ
trạch cử
trạch lan
trạch tất
trại
trại an dưỡng
đầu thai kiếp khác
đầu thu
đầu thuốc lá
đầu tháng
đầu thú
đầu thừa đuôi thẹo
đầu tiên
đầu trâu mặt ngựa
đầu trò
đầu tròn chân vuông
đầu trần
đầu trận tuyến
đầu trận địa
đầu trọc
đầu trộm đuôi cướp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:36:37