请输入您要查询的越南语单词:
单词
mất hồn mất vía
释义
mất hồn mất vía
魂不守舍; 魂不附体 <灵魂离开了躯壳。形容精神恍惚、心神不定。也形容惊恐万分。>
魂飞魄散 <形容非常惊恐。>
丧胆 <形容非常恐惧。>
丧魂落魄 <形容非常恐惧的样子。>
亡魂丧胆 <形容惊慌恐惧到了极点。>
随便看
đường xiên
đường xiên góc
đường xoắn ốc
đường xuống bến
đường xuống dốc
đường xá
đường xã
đường xích đạo
đường xưa
đường xẻ
đường xếp dỡ hàng
đường ô-tô
đường ăn
đường đen
đường đi
đường đi biển
đường đi gian nan
đường đi lối lại
đường đi một chiều
đường đi nước bước
đường đi xuống
đường điện thoại nội bộ
đường đào
đường đá dăm
đường đá sỏi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 8:03:58