请输入您要查询的越南语单词:
单词
mất hẳn
释义
mất hẳn
绝迹 <断绝踪迹; 完全不出现。>
消逝 <消失。>
tiếng rầm rầm của xe lửa xa dần và mất hẳn.
火车的隆隆声慢慢消逝了。
随便看
học giả tiếng tăm
học giả uyên thâm
học giới
họ Chi
họ Chiêm
họ Chiêu
họ Chiến
học hiệu
họ Chu
họ Chung
họ Chung Ly
họ Chuyên
họ Chuyên Tôn
học hàm
học hành
học hành chăm chỉ
học hành dở dang
học hành lưng chừng
họ Chân
họ Châu
họ Chí
họ Chính
họ Chúc
họ Chư
họ Chương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/20 9:59:18