请输入您要查询的越南语单词:
单词
mất hẳn
释义
mất hẳn
绝迹 <断绝踪迹; 完全不出现。>
消逝 <消失。>
tiếng rầm rầm của xe lửa xa dần và mất hẳn.
火车的隆隆声慢慢消逝了。
随便看
chim yến con
chim yến tước
chim yến đất
chim ác là
chim én
chim én vàng
chim ê
chim ó
chim ó biển
chim ó cá
chim ông
chim ô-tit
chim ý
chim đa đa
chim đàn lia
chim đáp muỗi
chim được bảo vệ
chim đại bàng
chim đầu bạc
chim đầu rìu
chim đầu đàn
chim đỗ quyên
chim ưng
chim ưng biển
chim ụt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/13 2:26:55