请输入您要查询的越南语单词:
单词
cuộc sống tốt đẹp
释义
cuộc sống tốt đẹp
好日子 <美好的生活。>
sau giải phóng chúng ta được sống cuộc sống tốt đẹp.
解放后, 我们过上了好日子。
随便看
sò biển
sò huyết
sò hến khô
sò khô
sòng
sòng bài
sòng bạc
sòng phẳng
sò sè
sò đá
sóc
sóc bay
Sóc Trăng
sóc vọng
mù khơi
mù loà
mù luật
mù mắt
mù mịt
mù mờ
mùn
mùng
mùng một tháng giêng
mùng năm tháng năm
mùn lá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/2 11:05:51