请输入您要查询的越南语单词:
单词
pháo đài
释义
pháo đài
城堡 <堡垒式的小城。>
炮楼 <高的碉堡, 四周有枪眼, 可以了望、射击。>
炮台 <旧时在江海口岸和其他要塞上构筑的供发射火炮的永久性工事。>
随便看
cây sơn kê tiêu
cây sơn thù du
cây sơn tra
cây sơn trà
cây sơn trà Nhật bản
cây sơn tuế
cây sơn đạo niên
cây sả
cây sấu
cây sầu riêng
cây sầu đâu
cây sậy
cây sắn
cây sắn dây
cây sẻn
cây sến
cây sếu Trung Quốc
cây số
cây số dọc đường
cây số giữa nhà ga
cây số toa xe chạy
cây số vuông
cây sồi
cây sồi rừng
cây sồi xanh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 4:00:01