请输入您要查询的越南语单词:
单词
pháo đài bay
释义
pháo đài bay
飞机堡垒; 空中堡垒 <一种巨型的军用飞机, 如第二次大战末期美国的B29型轰炸机。>
随便看
thập phương
thập tam kinh
thập thành
thập toàn
thập toàn thập mỹ
thập tử nhất sinh
thập tự
thập tự giá
thập tự quân
thập ác
thập điện
thập đạo
thật
thật bụng
thật chết người
sửa gấp
sửa lưng
sửa lại câu chữ
sửa lại án xử sai
sửa mái nhà dột
sửa mình
sửa nhà
sửa sai
sửa sang
sửa sang tất cả
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/18 0:42:47