请输入您要查询的越南语单词:
单词
bình minh
释义
bình minh
傍亮儿 <临近天明的时候。>
平明 ; 薄明; 薄晓; 拂晓 <天刚有些亮。>
黎明; 大昕 <天快要亮或刚亮的时候。>
bình minh đến rồi.
黎明即起。
曙光 <清晨的日光。>
曈眬; 曈曈 <形容太阳初升由暗而明。>
天亮; 天明 <太阳快要露出地平线时天空发出光亮。>
随便看
xe cho thuê
xe chuyên dùng
xe chuyến
xe chạy không
xe chỉ luồn kim
xe chỉ nam
xe chở linh cữu
xe chở nước
xe chở phân
xe chở tù
xe chữa cháy
xe con
xe cán
xe cán đường
xe cáp
xe có lọng che
xe có mui kín
xe cút kít
xe cút-kít
xe cơ quan
xe cần trục
xe cầu trục
xe cẩu
xe cộ
xe cộ qua lại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 5:03:23