请输入您要查询的越南语单词:
单词
bình minh
释义
bình minh
傍亮儿 <临近天明的时候。>
平明 ; 薄明; 薄晓; 拂晓 <天刚有些亮。>
黎明; 大昕 <天快要亮或刚亮的时候。>
bình minh đến rồi.
黎明即起。
曙光 <清晨的日光。>
曈眬; 曈曈 <形容太阳初升由暗而明。>
天亮; 天明 <太阳快要露出地平线时天空发出光亮。>
随便看
ấy à
ấy ư
ầm
ầm lên
ầm vang
ầm ì
ầm ĩ
ầm ĩ vang trời
ầm ầm
ầm ầm sóng dậy
ầm ỹ
ầy
ẩm
ẩm hận
ẩm lại
ẩm phước
ẩm sì
ẩm sì sì
ẩm thấp
ẩm thực
ẩm xìu
ẩm đồ
ẩm ướt
ẩm ẩm
ẩm ỉu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 4:10:50