请输入您要查询的越南语单词:
单词
cưỡng ép
释义
cưỡng ép
强行 <用强制的方式进行。>
强逼; 强迫 <施加压力使服从。>
强使 <旋加压力使做某事。>
生拉硬拽 <形容用力拉扯, 强使人听从自己。>
胁持; 挟持 <用威力强迫对方服从。>
随便看
tuyên án vắng mặt
Tuyên Đức
tuyên đọc
tuyên độc
Tuy Đức
tuyến
tuyến bã
tuyến bã nhờn
tuyến chính
tuyến dẫn
tuyến dịch lim-pha
tuyến giao thông
tuyến giáp trạng
tuyến giáp trạng bên
tuyến giữa
tuyến hôi
tuyến hồng ngoại
tuyến lệ
tuyến lửa
tuyến mật
tuyến mồ hôi
tuyến ngoài
tuyến ngoại tiết
tuyến nhũ
tuyến nước bọt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 0:51:32