请输入您要查询的越南语单词:
单词
bình mới rượu cũ
释义
bình mới rượu cũ
换汤不换药 <比喻只改变形式, 不改变内容。>
以暴易暴 <用凶暴的代替凶暴的, 表示统治者改换了, 可是暴虐的统治方式依然不变。>
随便看
người tàn nhẫn
người tàn phế
người tàn tật
người tâm phúc
người tình
người tích cực
người tích cực dẫn đầu
người tính toán cẩn thận
người tính tình kỳ quái
người tù
người tống đạt
người tốt
người tốt bụng
người tốt nghiệp
người tổ chức
người tớ vâng lời
người tứ tuần
người từng trải
người tự cao tự đại
người viết
người viết kịch
người vong ân phụ nghĩa
người vác thuê
người vô danh
người vô học
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 22:35:40