请输入您要查询的越南语单词:
单词
Tanzania
释义
Tanzania
坦桑尼亚 <坦桑尼亚非洲中东部一国家, 位于印度洋沿岸。自史前时代就有人类居住, 在1891年该地区大部分成为德国的保护国。在1920年又作为坦噶尼喀转由英国人控制。桑给巴尔是印度洋沿岸的一个狭长带 状区域, 在1890年后它成为一个英国的保护国。坦噶尼喀在1961年获得独立, 在1964年与桑给巴尔合并形 成坦桑尼亚。达累斯萨拉姆为事实上首都和最大的城市, 多多马为正式首都。人口35, 922, 454 (2003)。>
随便看
làm ra tiền
làm ra vẻ
làm ra vẻ khôn ngoan
làm ra vẻ ta đây
làm riêng
làm ruộng
làm rõ
làm rõ sai trái
làm rõ ý nghĩa
làm rạng rỡ
làm rẫy
làm rể
làm rối
làm rối loạn
làm rối tinh rối mù
làm rộn
làm sai
làm sai ý nguyện
làm sao
làm sao biết
làm sau
làm say mê
làm sa đoạ hủ bại
làm sinh nhật
làm sâu sắc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 2:10:11