请输入您要查询的越南语单词:
单词
tác phong
释义
tác phong
风 <态度。>
tác phong
作风。
风度 <美好的举止姿态。>
款式 <格式; 样式。>
派 <作风或风度。>
tác phong
气派。
气 <人的作风习气。>
作风 <(思想上、工作上和生活上)表示出来的态度、行为。>
phản đối tác phong quan liêu
反对官僚作风。
tác phong nghiêm chỉnh; tác phong chính phái.
作风正派。
随便看
tạm thời thích nghi
tạm thời đình chỉ công tác
tạm trú
tạm vừa ý
tạm xử lý
tạm được
tạm để đó
tạm định
tạm ước
tạm ứng lương
tạng
tạng phủ
tạnh
tạnh mưa
tạnh nắng
tạnh ráo
tạo
tạo câu
tạo cục diện mới
tạo danh tiếng
tạo hoá
tạo hoá gây dựng
tạo loạn
tạo lợi nhuận
tạo mã
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:11:00