请输入您要查询的越南语单词:
单词
tác phong
释义
tác phong
风 <态度。>
tác phong
作风。
风度 <美好的举止姿态。>
款式 <格式; 样式。>
派 <作风或风度。>
tác phong
气派。
气 <人的作风习气。>
作风 <(思想上、工作上和生活上)表示出来的态度、行为。>
phản đối tác phong quan liêu
反对官僚作风。
tác phong nghiêm chỉnh; tác phong chính phái.
作风正派。
随便看
hệ số ép lún
hệ số điện môi
hệ sợi
hệt
hệ Tam Điệp
hệ tham chiếu
hệ thần kinh
hệ thập phân
hệ thống
hệ thống cung cấp
hệ thống công trình thuỷ lợi
hệ thống dây điện
hệ thống dẫn nước
hệ thống gia phả
hệ thống gân
hệ thống hoá
hệ thống hằng tinh
hệ thống kinh tế
hệ thống kinh tế tư bản
hệ thống kinh tế xã hội chủ nghĩa
hệ thống kênh dẫn thuỷ
hệ thống kênh phân phối nước
hệ thống kênh tháo nước
hệ thống kênh tạm thời
hệ thống lại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 9:12:42