请输入您要查询的越南语单词:
单词
bình thuỷ
释义
bình thuỷ
保温瓶 <日常用品, 外面有竹篾、铁皮、塑料等做的壳, 内装瓶胆。瓶胆由双层玻璃制成, 夹层中的两面镀上银等金属, 中间抽成真空, 瓶口有塞子, 可以在较长时间内保持瓶内的温度。盛热水的通常叫暖水瓶; 盛冷食的通常叫冰瓶。>
热水瓶 <暖水瓶。>
随便看
tình yêu nhân loại
tình yêu trai gái
tình yêu tuổi hoàng hôn
tình yêu và hôn nhân
tình yêu vụng trộm
tình yêu xế bóng
tình ái
tình ý
tình ý cao thượng
tình điệu
tình đầu ý hợp
tình địch
tình đời
tì nữ
tì thiếp
tì tì
tì tướng
tì vết
tía lia
tía ngắt
tía nhạt
tía tía
tía tô
tích chứa
tích cát thành tháp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 14:54:27