请输入您要查询的越南语单词:
单词
suy nhược tinh thần
释义
suy nhược tinh thần
精神衰弱 <精神病的一种, 患者常有不安全感, 缺乏信心, 犹疑不决, 对某些事物特殊惧怕, 不能控制自己, 明知某种想法不合实际、某种动作毫无意义, 但非想、非做不可。例如因为怕脏而经常反复地洗手。>
随便看
vì thế
vì tôi người chết
vì việc công, quên việc riêng
vì việc nước quên tình nhà
vì vèo
vì vậy
vì đâu
vì đại nghĩa không quản người thân
vì đạo nghĩa căm giận liều thân
ví
vía
vía van
ví bằng
vích
Vích-to-ri-a
ví chăng
ví da
ví dầu
tơ bông
tơ duyên
tơ hoá học
tơ huyết
tơ hào
tơ hồng
tơi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 17:14:42