请输入您要查询的越南语单词:
单词
suy nhược tinh thần
释义
suy nhược tinh thần
精神衰弱 <精神病的一种, 患者常有不安全感, 缺乏信心, 犹疑不决, 对某些事物特殊惧怕, 不能控制自己, 明知某种想法不合实际、某种动作毫无意义, 但非想、非做不可。例如因为怕脏而经常反复地洗手。>
随便看
con ghẻ
con giang hà
con giun
con giun xéo lắm cũng oằn
con gián
con giống
con giống thuỷ tinh
cong lưng
Congo
cong queo
cong quẹo
cong tớn
cong veo
con gái
con gái lớn
con gái một
con gái ngoan
con gái nhà quyền quý
con gái nuôi
con gái rượu
con gái về nhà chồng
con gái yêu
con gái út
con gái đã xuất giá
con gái đầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 14:56:43