请输入您要查询的越南语单词:
单词
suy xét
释义
suy xét
衡量 <考虑; 斟酌。>
考 <推求; 研究。>
考虑; 思量 <思索问题, 以 便做出决定。>
揆 <推测揣度。>
suy xét tình lý.
揆情度理。
思考 <进行比较深刻, 周到的思维活动。>
思虑 <思索考虑。>
推及 <推广到; 类推到。>
suy xét đến những cái khác.
推及其余
推求 <根据已知的条件或因素来探索(道理、意图等)。>
琢; 琢磨 <思索; 考虑。>
随便看
bản bộ
Bản Châu
bản chép
bản chép lại
bản chép sạch
bản chép tay
bản chì
bản chính
bản chính thức
bản chính văn
bản chất
bản chỉ đường
bản chụp sách
bản chức
bản chữ mẫu
bản cung
bản cách điện
bản cải chính
bản cảo
bản cứ
bản cực
bản danh sách
bản diễn giải
bản dương cực
bản dập
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 5:33:19