请输入您要查询的越南语单词:
单词
suy xét
释义
suy xét
衡量 <考虑; 斟酌。>
考 <推求; 研究。>
考虑; 思量 <思索问题, 以 便做出决定。>
揆 <推测揣度。>
suy xét tình lý.
揆情度理。
思考 <进行比较深刻, 周到的思维活动。>
思虑 <思索考虑。>
推及 <推广到; 类推到。>
suy xét đến những cái khác.
推及其余
推求 <根据已知的条件或因素来探索(道理、意图等)。>
琢; 琢磨 <思索; 考虑。>
随便看
đạo lý chính
đạo lý huyền diệu
đạo lý lớn
đạo lý nhà Phật
đạo lý Phật giáo
đạo lý quan trọng
đạo lý truyền thống
đạo lý đúng đắn
đạo Lạt-ma
đạo lộ
đạo môn
đạo mạo
đạo mạo trang nghiêm
đạo nghĩa
đạo Nho
đạo nhân
đạo pháp
đạo Phật
đạo quan
đạo quán
đạo quân
đạo quân anh dũng vô địch
đạo quân lớn
đạo quân mạnh
đạo quân ô hợp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 23:09:30