请输入您要查询的越南语单词:
单词
điểm sôi
释义
điểm sôi
沸点 <液体开始沸腾时的温度。沸点随外界压力变化而改变, 压力低, 沸点也低。>
随便看
hạch mồ hôi
hạch nhân
hạch nước bọt
hạch nước mắt
hạch phổi
hạch sách
hạch sổ
hạch toán
hạch toán giá thành
hạch toán kinh tế
hạch toán độc lập
hạch tội
hạch tử
Hạ Chí
hạ chí tuyến
hạch đàm
hạch đào
hạch định
hạ chức
hạc sếu
hạc thọ
hạc tiên
hạc trắng
hạ cánh
hạ cánh nhẹ nhàng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 15:03:12