请输入您要查询的越南语单词:
单词
suối phun
释义
suối phun
飞泉; 喷泉 <喷水的泉眼。>
瀵泉 <从地层深处喷出地表的水, 含有氮、磷、钾等元素, 用于灌溉, 肥效显著。>
氿 <氿泉, 从侧面喷出的泉。>
随便看
bại sự
bại thương
bại trận
bại tướng
bại tẩu
bại tục
bại tục đồi phong
bại vong
bại xụi
bạ ký
bạn
bạn bè
bạn bè xôi thịt
bạn bè đàng điếm
bạn bè đông
bạn bầu
bạn chiến đấu
bạn chung trường
bạn chí cốt
bạn chí thân
bạn cùng chí hướng
bạn cùng cảnh ngộ
bạn cùng lớp
bạn cùng nghề
bạn cùng ngành
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:54:46