请输入您要查询的越南语单词:
单词
vốn liếng
释义
vốn liếng
本 <本钱; 本金。>
根基 <比喻家底。>
vốn liếng của chúng tôi ít, không thể tiêu tiền như nước như thế được.
咱们家根基差、花钱可不能那样大手大脚。 家底 <(家底儿)家里长期积累起来的财产。>
老底 <指祖上留下的财产; 老本。>
mấy năm bỏ công sức, cậu ấy đem phá sạch hết vốn liếng.
几年功夫他就把老底儿败光了。
随便看
ăn cơm một nhà, vác đà một nước
ăn cơm mới nói chuyện cũ
ăn cơm nhà nọ, kháo cà nhà kia
ăn cơm thừa rượu cặn
ăn cưới
ăn cướp
ăn cướp ban ngày
ăn cướp giữa ban ngày
ăn cướp trắng trợn
ăn cầm chừng
ăn cần ở kiệm
ăn cắp
ăn cắp bản quyền
ăn cắp vặt
ăn cắp ý
ăn cọ
ăn cỏ
ăn cỗ
ăn cỗ đi trước, lội nước theo sau
ăn của bụt, thắp hương thờ bụt
ăn của đút lót
ăn dao
ăn dè
ăn dưng ngồi rồi
ăn dịp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 8:09:31