请输入您要查询的越南语单词:
单词
vốn liếng
释义
vốn liếng
本 <本钱; 本金。>
根基 <比喻家底。>
vốn liếng của chúng tôi ít, không thể tiêu tiền như nước như thế được.
咱们家根基差、花钱可不能那样大手大脚。 家底 <(家底儿)家里长期积累起来的财产。>
老底 <指祖上留下的财产; 老本。>
mấy năm bỏ công sức, cậu ấy đem phá sạch hết vốn liếng.
几年功夫他就把老底儿败光了。
随便看
như trút gánh nặng
như trút được gánh nặng
như trước
như tuyết
như tuyết như băng
như tuồng
như tằm nhả tơ
như tằm ăn lên
như vũ bão
như vầy
như vậy
như xưa
như xương với thịt
như ý
như ăn mật
như đinh đóng cột
như đi trên mây
như điên như dại
như đói như khát
như đưa đám
như đại hạn chờ mưa
như đệ
như đứng đống lửa, như ngồi đống than
Nhương Hà
nhưới
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 6:20:03