请输入您要查询的越南语单词:
单词
vốn liếng
释义
vốn liếng
本 <本钱; 本金。>
根基 <比喻家底。>
vốn liếng của chúng tôi ít, không thể tiêu tiền như nước như thế được.
咱们家根基差、花钱可不能那样大手大脚。 家底 <(家底儿)家里长期积累起来的财产。>
老底 <指祖上留下的财产; 老本。>
mấy năm bỏ công sức, cậu ấy đem phá sạch hết vốn liếng.
几年功夫他就把老底儿败光了。
随便看
bình quân
bình quân chủ nghĩa
bình rượu
bình rượu bị rò
bình sinh
bình sành
Bình Sơn
bình sấy khô
bình sứ
bình thanh
bình thoại
bình thoại và đàn từ
Bình Thuận
bình thuỷ
bình thuỷ tinh
Bình Thuỷ Vận
bình thân
bình thông nhau
Bình thư
bình thường
bình thưởng
bình thản
bình thản ung dung
bình thế
bình thử thuốc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 18:26:00