请输入您要查询的越南语单词:
单词
vốn liếng
释义
vốn liếng
本 <本钱; 本金。>
根基 <比喻家底。>
vốn liếng của chúng tôi ít, không thể tiêu tiền như nước như thế được.
咱们家根基差、花钱可不能那样大手大脚。 家底 <(家底儿)家里长期积累起来的财产。>
老底 <指祖上留下的财产; 老本。>
mấy năm bỏ công sức, cậu ấy đem phá sạch hết vốn liếng.
几年功夫他就把老底儿败光了。
随便看
cây móc
cây móc diều
cây móng bò
cây mùa cua
cây mù u
cây măng cụt
cây măng leo
cây măng tây
cây mơ
cây mương
cây mướp
cây mướp hương
cây mướp tàu
cây mướp tây
cây mạ
cây mạch môn đông
cây mạt dược
cây mần trâu
cây mần tưới
cây mẫu đơn
cây mẫu đơn đất
cây mận
cây mận gai
cây mận tía
cây mắc cỡ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 22:18:52