请输入您要查询的越南语单词:
单词
sàng
释义
sàng
簸 <把粮食等放在簸箕里上下颠动, 扬去糠秕、尘土等杂物。>
sàng thóc
簸谷。
沙 <摇动, 使东西里的杂物集中, 以便清除。>
sàng cát trong gạo.
把米里的沙子沙一沙。
过筛子 <使粮食、矿石等通过筛子, 进行挑选。>
床 <供人躺在上面睡觉的家具。>
随便看
nỗi
nỗi buồn
nỗi buồn phiền
nỗi băn khoăn
nỗi căm giận chung
nỗi căm giận trong lòng
nỗi cảm kích
nỗi dằn vặt
nỗi gay go
nỗi hận
nỗi hận thầm kín
nỗi khổ
nỗi khổ biệt ly
nỗi khổ chất chứa
nỗi khổ của dân
nỗi khổ dấu kín
nỗi khổ riêng
nỗi khổ tâm
nỗi lo
nỗi lo lắng
nỗi lo về sau
nỗi lòng
nỗi mình
nỗi nhớ nhà
nỗi nhục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 22:14:43