请输入您要查询的越南语单词:
单词
sàng gieo hạt
释义
sàng gieo hạt
摇耧 <用耧播种时, 扶耧的人不断摇晃耧把, 使种子均匀地漏下。>
随便看
đạo lộ
đạo môn
đạo mạo
đạo mạo trang nghiêm
đạo nghĩa
đạo Nho
đạo nhân
đạo pháp
đạo Phật
đạo quan
đạo quán
đạo quân
đạo quân anh dũng vô địch
đạo quân lớn
đạo quân mạnh
đạo quân ô hợp
đạo sĩ
đạo sĩ tu tại gia
đạo sư
đạo Thiên Chúa
đạo thần
đạo thờ Thần lửa
đạo Tin Lành
đạo trung dung
đạo trường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/16 4:11:08