请输入您要查询的越南语单词:
单词
Cairo
释义
Cairo
开罗 <埃及的首都和最大的城市, 位于这个国家东北部的尼罗河边。古开罗是作为军事基地于公元642年建立的; 新兴的开罗由法蒂玛王朝于公元968年建立, 并在曼姆努克·苏丹统治期(13世纪岛16世纪)达到其繁 荣的顶峰。>
随便看
nhà ăn
nhà ăn tập thể
nhà Đường
nhà điếm
nhà đoan
nhà đèn
nhà đò
nhà đĩ
nhà đương cục
nhà đại lý
nhà đắp bằng đất
nhà địa chất
nhà địa dư
nhà đối diện
nhà độc quyền
nhà ảo thuật
người người oán trách
người người đều biết
người ngọc
người ngốc nói mê
người nham hiểm
người nhanh nhẹn
người nhiều mưu trí
người nhiều sáng kiến
người Nhung
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 10:49:06