请输入您要查询的越南语单词:
单词
cai quản
释义
cai quản
当 <掌管; 主持。>
管; 管辖; 统辖 <管辖。>
tỉnh này cai quản mấy chục huyện.
这个省管着几十个县。
thành phố trực thuộc trung ương do Quốc Vụ Viện trực tiếp cai quản.
直辖市由国务院直接管辖。
御 <封建社会指上级对下级的管理或支配。>
cai quản cấp dưới
御下
cai quản đám đông
御众
治理 <统治; 管理。>
随便看
thú dữ
thúi
thú mỏ vịt
thú mới sinh
thú mới đẻ
thúng
thúng cạn
thúng giạ
thúng khâu
thúng mủng
thúng rế
thúng thắng
thú nhận
thú nuôi
thú rừng
thú săn
thú tao nhã
thú thật
thút nút
thút tha thút thít
thút thít
thú tâm
thú tính
thú tội
thú vui
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/18 16:58:35