请输入您要查询的越南语单词:
单词
cai quản
释义
cai quản
当 <掌管; 主持。>
管; 管辖; 统辖 <管辖。>
tỉnh này cai quản mấy chục huyện.
这个省管着几十个县。
thành phố trực thuộc trung ương do Quốc Vụ Viện trực tiếp cai quản.
直辖市由国务院直接管辖。
御 <封建社会指上级对下级的管理或支配。>
cai quản cấp dưới
御下
cai quản đám đông
御众
治理 <统治; 管理。>
随便看
khuê tú
khuê vi
khuôn
khuôn bún
khuôn bột
khuôn cát
khuôn dập
Khuông Hà
khuôn giăng
khuôn giầy
khuông nhạc
khuôn gạch
khuôn in
khuôn mẫu
khuôn mẫu cũ
khuôn mặt
khuôn mặt đẹp
khuôn phép
khuôn rập
khuôn sáo
khuôn sáo trống rỗng
khuôn sợi
khuôn thiêng
khuôn trăng
khuôn vàng thước ngọc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 20:01:29