请输入您要查询的越南语单词:
单词
cai quản
释义
cai quản
当 <掌管; 主持。>
管; 管辖; 统辖 <管辖。>
tỉnh này cai quản mấy chục huyện.
这个省管着几十个县。
thành phố trực thuộc trung ương do Quốc Vụ Viện trực tiếp cai quản.
直辖市由国务院直接管辖。
御 <封建社会指上级对下级的管理或支配。>
cai quản cấp dưới
御下
cai quản đám đông
御众
治理 <统治; 管理。>
随便看
minh tinh
minh tinh điện ảnh
minh triết
minh trĩ
minh tưởng
minh vương tinh
minh đoán
minh đường
minh đạt
minh đức
minh ước
mi ni
mi-ni juýp
mi-ni-um
Mi-ni-xâu-tơ
Minneapolis
Minnesota
Mi-nê-dô-ta
mi quặm
Mi-si-gân
Mississippi
Missouri
mi sách
Mi-xi-xi-pi
Mi-xu-ri
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/19 1:45:40