请输入您要查询的越南语单词:
单词
sàng lọc
释义
sàng lọc
筛选 <利用筛子进行选种、选矿等。>
淘汰 <去坏的留好的; 去掉不适合的, 留下适合的。>
随便看
mì nắm
mì sợi
mì thái
mì thọ
mì Tàu
mì vắt
mì xào
mì ăn liền
mì ống
mí
mía
mía gián
mía lau
mía mừng
mía sơn diệu
mía đỏ
mích
mím
mí mắt
mít
mí trên
mít soài
mít-tinh
mí tóc
mít đặc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 4:11:25