请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngậm sữa
释义
ngậm sữa
灌浆 <粮食作物快成熟时, 养料通过导管灌到子粒里去。胚乳逐渐发育成浆液状。>
孕穗 <水稻、小麦、玉米等作物的穗在叶鞘内形成而尚未抽出来, 叫做孕穗。>
随便看
cây vang
cây vàng
cây vàng anh
cây vàng tâm
cây vân
cây vân anh tía
cây vên vên
cây vòi voi
cây vông nem
cây vông vàng
cây vông đồng
cây või vòi
cây văn quán
cây văn trúc
cây vạn niên thanh
cây vạn tuế
cây vạn tuế ra hoa
cây vả
cây vải
cây vấn kinh
cây vẹt
cây vệ mao
cây vỏ đà
cây vối
cây vối rừng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 14:20:44