请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngậm sữa
释义
ngậm sữa
灌浆 <粮食作物快成熟时, 养料通过导管灌到子粒里去。胚乳逐渐发育成浆液状。>
孕穗 <水稻、小麦、玉米等作物的穗在叶鞘内形成而尚未抽出来, 叫做孕穗。>
随便看
lạ tuyệt
lạy
lạy chầu
lạy dài
lạy lục
lạy Phật
lạy sát đất
lạy trời đất
lạy tạ
lạy van
lạy ông tôi ở bụi này
lạy đáp lễ
lạ đất lạ người
lạ đời
lả
lải nhải
lả lơi
lả lướt
lảm nhảm
lảng
lảng tai
lảng trí
lảng vảng
lảng xẹt
lảng ồ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:54:46