请输入您要查询的越南语单词:
单词
Providence
释义
Providence
普罗维登斯 <美国罗得岛州首府和最大城市, 在该州的东北部, 临纳拉干西特湾, 由罗杰·威谦斯在1636年建立, 当时是宗教异议者的避难地, 18世纪作为一个港口并十分繁荣, 普罗维登斯在1900年以前与纽波 特均为该州的联合首府。>
随便看
màu sắc rực rỡ
màu sắc sặc sỡ
màu sắc trang nhã
màu sắc tương phản
màu sắc tương đồng
màu sắc tự vệ
màu sắc và hoa văn
màu sắc ánh sáng
màu sắc đa dạng
màu sắc đẹp đẽ
màu sữa
màu thạch lục
màu thịnh hành
màu tro
màu trà
màu trà xanh
màu trắng
màu trắng bạc
màu trắng mộc mạc
màu trắng ngà
màu trắng xanh
màu trắng đục
màu tím
màu tím nhạt
màu tím thẫm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/20 4:21:33